RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
benj
EN
VI
Tra từ
benj
noun
A1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
1.
(alt of, archaic, uncountable)
Archaic form of bhang.