benignity
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
benignities
- 1.
(uncountable)The state of being benign.
- 2.
(countable)A benign act.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
benignancybenignness
Trái nghĩa
Cùng gốc / liên quan
benignbenignly
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English benignite, from Middle French benignité (modern bénignité), from Latin benignitās. benign.