RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
bejade
EN
VI
Tra từ
bejade
verb
A2
Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verb
V_es/s
bejades
V_ing/Gerund
bejading
V_ed/pp
bejaded
1.
(transitive)
To tire.
Nguồn gốc từ
From be- + jade.