befit
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
befits
V_ing/Gerund
befitting
V_ed/pp
befittedbefit
- 1.
to be fit for
His conduct was not befitting an officer of his station.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.