bedirt
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
bedirts
V_ing/Gerund
bedirting
V_ed/pp
bedirted
- 1.
(transitive)To cover or defile with dirt.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
bedirten
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From be- + dirt.