bedark
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
bedarks
V_ing/Gerund
bedarking
V_ed/pp
bedarked
- 1.
(obsolete, transitive)To darken.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
bedarken
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English bederken, equivalent to be- + dark.