bedark

verbA2

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
bedarks
V_ing/Gerund
bedarking
V_ed/pp
bedarked
  1. 1.

    (obsolete, transitive)To darken.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

bedarken

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle English bederken, equivalent to be- + dark.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).