beclog
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
beclogs
V_ing/Gerund
beclogging
V_ed/pp
beclogged
- 1.
(transitive)To encumber with a sticky substance; clog.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
beclogged
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From be- + clog.