beclog

verbA2

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
beclogs
V_ing/Gerund
beclogging
V_ed/pp
beclogged
  1. 1.

    (transitive)To encumber with a sticky substance; clog.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

beclogged

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From be- + clog.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).