becap

verbA2

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
becaps
V_ing/Gerund
becapping
V_ed/pp
becapped
  1. 1.

    To don a cap (headgear)

Nguồn dữ liệu: freedict · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).