beav

nounA1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
beavsbeave
  1. 1.

    (Canada, US, slang)(chiefly Canada, US, slang) The pubic hair near a vulva or a vulva itself.

    Đồng nghĩa: beaver, nest

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

beaver.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).