beader
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
beaders
- 1.
One who makes decorative beading.
- 2.
Synonym of perloir.
Đồng nghĩa: perloir
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From bead + -er.