bb
nounA1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
bbs
- 1.
(alt of, alternative)Alternative spelling of BB.
- 2.
(Internet, abbreviation, alt of)(Internet slang, text messaging) Abbreviation of baby.
Từ liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.