bayou

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
bayousbuyoubyo
  1. 1.

    A slow-moving, often stagnant creek or river.

  2. 2.

    A swamp; a marshy (stagnant) body of water.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

Bayou of Pigsbayou physa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From bayou, from bayuk (a creek). bogue.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).