bawler
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
bawlers
- 1.
One who bawls.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
autem bawler
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
One who bawls.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.