batata
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
batatas
- 1.
sweet potato (plant)
- 2.
sweet potato (foodstuff)
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
batata vada
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
Spanish batata, from batata. potato.