RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
basti
EN
VI
Tra từ
basti
noun
A2
Phiên âm /bʌstiː/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
bastis
bustee
1.
(India, North)
(North India) A slum.