basque
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
basques
- 1.
The part of a waistcoat etc. extending below the waist.
- 2.
A woman's close-fitting bodice, underbodice, or corset having such a feature.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.