basify

verbA2

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
basifies
V_ing/Gerund
basifying
V_ed/pp
basified
  1. 1.

    (chemistry) To make more basic (less acidic).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

alkalify

Trái nghĩa

acidify

Cùng gốc / liên quan

basifierbasificationalkalinize

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From base + -ify.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).