basify
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
basifies
V_ing/Gerund
basifying
V_ed/pp
basified
- 1.
(chemistry) To make more basic (less acidic).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
alkalify
Trái nghĩa
acidify
Cùng gốc / liên quan
basifierbasificationalkalinize
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From base + -ify.