banca
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
bancas
- 1.
(Philippines)(Philippines, nautical) A canoe; an outrigger canoe or dugout.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From banca, from bangka.