bak

adverb · nounA1

Định nghĩa theo từ loại

Trạng từ

adverb
  1. 1.

    (Internet, abbreviation, alt of, not comparable)(text messaging) Abbreviation of back.

Danh từ

noun
Plural noun:
baks
  1. 1.

    A wooden clapper used in Korean courts and rituals

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

bak tong gou

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

====Adverb====

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).