RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
bairam
EN
VI
Tra từ
bairam
noun
A2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
bairams
1.
Eid, either of two Muslim festivals held after Ramadan.
Nguồn gốc từ
From Turkish bayram.