RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
bagpod
bagpod
noun
A2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
bagpods
1.
The plant Sesbania vesicaria.
Nguồn gốc từ
From bag + pod.