baddy
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
baddies
- 1.
(alt of, alternative)Alternative spelling of baddie.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cùng gốc / liên quan
baddy two shoes
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.