backache

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
backachesbackake
  1. 1.

    (countable, uncountable)Any pain or ache in the back.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

back pain

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From back + ache.

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).