RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
awaste
EN
VI
Tra từ
awaste
adverb
A2
Phiên âm /əˈweɪst/
Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb
1.
(not comparable)
To waste; wasted.
Nguồn gốc từ
From a- + waste.