avowal
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
avowals
- 1.
(countable, uncountable)An open declaration of affirmation or admission of knowledge.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.