RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
avar
EN
VI
Tra từ
avar
noun
A1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
avars
1.
(animation) an animation variable
Nguồn gốc từ
animation variable.