ausubo
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
ausubos
- 1.
balata tree
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Spanish.
balata tree
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From Spanish.