aurous
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more aurous
Superlative
most aurous
- 1.
Relating to gold.
- 2.
Containing gold.
- 3.
(inorganic chemistry) Containing univalent gold.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From auro ous.