RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
aupaka
EN
VI
Tra từ
aupaka
noun
A2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
1.
(uncountable)
Any of various flowering plants of the genus Isodendrion.
Nguồn gốc từ
From aupaka.