RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
atwist
EN
VI
Tra từ
atwist
adverb
A2
Phiên âm /əˈtwɪst/
Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb
1.
(not comparable)
Twisted; distorted; awry
Nguồn gốc từ
From a- + twist.