atween

prepositionA2

Định nghĩa theo từ loại

preposition

preposition
  1. 1.

    (archaic, dialectal)Between.

    Đồng nghĩa: atwixt, betwixt

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle English atwene. Equivalent to a- + twain.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).