atwain
adverbA2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb- 1.
(archaic, not comparable)Into two parts.
Đồng nghĩa: apart, asunder, in twain, in two, apart, asunder, half and half, in sunder, piecemeal
Từ liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.