atria

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
  1. 1.

    (form of, plural)plural of atrium

Từ liên quan

Đồng nghĩa

cavaedium

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).