atonal
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more atonal
Superlative
most atonal
- 1.
(music) Lacking a tonal center or key.
- 2.
(linguistics) Not tonal, lacking tones.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.