RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
aston
EN
VI
Tra từ
aston
verb · noun
A2
Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verb
1.
(obsolete)
To astonish.
Danh từ
noun
1.
(UK)
(UK, broadcasting) A lower third.
Nguồn gốc từ
====Verb==== verb