asse
nounA1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
asses
- 1.
(alt of, obsolete)Obsolete spelling of ass.
- 2.
(rare)A Cape fox (Vulpes chama).
Đồng nghĩa: asse fox
Từ liên quan
Đồng nghĩa
asse fox
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
====Noun====