asse

nounA1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
asses
  1. 1.

    (alt of, obsolete)Obsolete spelling of ass.

  2. 2.

    (rare)A Cape fox (Vulpes chama).

    Đồng nghĩa: asse fox

Từ liên quan

Đồng nghĩa

asse fox

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

====Noun====

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).