assacu
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
Synonym of sandbox tree.
Đồng nghĩa: sandbox tree
Từ liên quan
Đồng nghĩa
sandbox tree
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Synonym of sandbox tree.
Đồng nghĩa: sandbox tree
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.