asr

nounA1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
  1. 1.

    (uncountable)(Islam) The afternoon Islamic prayer.

    Đồng nghĩa: afternoon prayer

Từ liên quan

Đồng nghĩa

afternoon prayer

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).