arvo
nounA1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
arvosarvy
- 1.
(Australia, New Zealand, informal)Afternoon.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
'sarvosarvo'sarvo, sarvo
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
afternoon -o.