areng

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
arengsarenga
  1. 1.

    A palm tree (Arenga pinnata, syn. Saguerus saccharifer) which yields sago, wine, and fibre for rope.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Arenga pinnata gomuti palm, sugar palm

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).