RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
appal
EN
VI
Tra từ
appal
verb
A2
Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verb
V_es/s
appals
V_ing/Gerund
appalling
V_ed/pp
appalled
1.
UK spelling of appall.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
affright
daunt
depress
dismay
frighten
scare
terrify
Cùng gốc / liên quan
appalment
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.