anodic
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Relating to, functioning as, or occurring at an anode.
Đồng nghĩa: anodal
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
anodicallyphotoanodicambiodiccathodic
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From anode + -ic. William Whewell, 1837 in a letter to Michael Faraday.