ambience
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
ambiences
- 1.
(alt of, alternative, countable, uncountable)Alternative spelling of ambiance.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
circumambience
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From ambient + -ence.