RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
aleft
EN
VI
Tra từ
aleft
adverb
A2
Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb
1.
(archaic, not comparable)
To or on the left-hand side.
Nguồn gốc từ
From a- + left.