alc
noun · adjectiveA1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(abbreviation, alt of, uncountable)Abbreviation of alcohol.
5.3% alc
Tính từ
adjective- 1.
(abbreviation, alt of, not comparable)Abbreviation of alcoholic.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
bev-alcnon-alc
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.