alc

noun · adjectiveA1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
  1. 1.

    (abbreviation, alt of, uncountable)Abbreviation of alcohol.

    5.3% alc

Tính từ

adjective
  1. 1.

    (abbreviation, alt of, not comparable)Abbreviation of alcoholic.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

bev-alcnon-alc

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).