RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
alanin
EN
VI
Tra từ
alanin
noun
A2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
alanins
1.
(alt of, archaic, countable, uncountable)
Archaic form of alanine.