akoasm
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
akoasmsacoasm
- 1.
An auditory hallucination
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
akoasmic
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
An auditory hallucination
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.