aker
nounA1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
akers
- 1.
(alt of, obsolete)Obsolete spelling of acre
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
aker-staf
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(alt of, obsolete)Obsolete spelling of acre
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.