airway

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
airways
  1. 1.

    (anatomy) The trachea.

    Đồng nghĩa: trachea, windpipe

  2. 2.

    (aviation) A flight path used by aeroplanes.

  3. 3.

    (mining) A roadway used for ventilation.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).