airway
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
airways
- 1.
(anatomy) The trachea.
Đồng nghĩa: trachea, windpipe
- 2.
(aviation) A flight path used by aeroplanes.
- 3.
(mining) A roadway used for ventilation.
Từ liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.