RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
agrito
EN
VI
Tra từ
agrito
noun
A2
Anh–Anh /əˈɡɹiː.təʊ/
Anh–Mỹ /əˈɡɹi.toʊ/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
1.
A Mexican shrub of species Berberis trifolia.
Nguồn gốc từ
Spanish agrito.